TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

照射(しょうしゃ)

từ thông dụng
しょうしゃshōsha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHIẾU XẠ 照 chiếu·射 xạ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chiếu xạ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

照射 nghĩa là chiếu xạ.

Nghĩa của 照射

Danh từ

  1. Chiếu xạ. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ irradiation; radiation; beaming
  • Danh từ exposure (to light); illumination

Câu hỏi thường gặp

照射 nghĩa là gì?

照射 (danh từ) nghĩa là chiếu xạ.

照射 đọc là gì?

照射 đọc là しょうしゃ (romaji: shōsha).

Âm Hán Việt của 照射 là gì?

Âm Hán Việt của 照射 là "chiếu xạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.