TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

笑気(しょうき)

しょうきshōki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIẾU KHÍ 笑 tiếu·気 khí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiếu khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

笑気 nghĩa là khí cười.

Nghĩa của 笑気

Danh từ

  1. Khí cười.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laughing gas; nitrous oxide

Câu hỏi thường gặp

笑気 nghĩa là gì?

笑気 (danh từ) nghĩa là khí cười.

笑気 đọc là gì?

笑気 đọc là しょうき (romaji: shōki).

Âm Hán Việt của 笑気 là gì?

Âm Hán Việt của 笑気 là "tiếu khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.