TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

障害物(しょうがいぶつ)

しょうがいぶつshōgaibutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHƯỚNG HẠI VẬT 障 chướng·害 hại·物 vật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chướng hại vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

障害物 nghĩa là bước cản, chướng ngại, trở ngại.

Nghĩa của 障害物

Danh từ

  1. Bước cản, chướng ngại, trở ngại.

Cách viết khác: 障碍物

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ obstacle; hurdle

Câu hỏi thường gặp

障害物 nghĩa là gì?

障害物 (danh từ) nghĩa là bước cản, chướng ngại, trở ngại.

障害物 đọc là gì?

障害物 đọc là しょうがいぶつ (romaji: shōgaibutsu).

Âm Hán Việt của 障害物 là gì?

Âm Hán Việt của 障害物 là "chướng hại vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.