TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

昇降機(しょうこうき)

しょうこうきshōkōki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 昇 thăng·降 giáng·機 cơ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

昇降機 nghĩa là thang máy.

Nghĩa của 昇降機

Danh từ

  1. Thang máy.

Từ liên quan với 昇降機

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ elevator; lift

Câu hỏi thường gặp

昇降機 nghĩa là gì?

昇降機 (danh từ) nghĩa là thang máy.

昇降機 đọc là gì?

昇降機 đọc là しょうこうき (romaji: shōkōki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.