TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

召喚状(しょうかんじょう)

しょうかんじょうshōkanjō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRIỆU HOÁN TRẠNG 召 triệu·喚 hoán·状 trạng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “triệu hoán trạng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

召喚状 nghĩa là trát tòa.

Nghĩa của 召喚状

Danh từ

  1. Trát tòa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (writ of) summons; subpoena; citation

Câu hỏi thường gặp

召喚状 nghĩa là gì?

召喚状 (danh từ) nghĩa là trát tòa.

召喚状 đọc là gì?

召喚状 đọc là しょうかんじょう (romaji: shōkanjō).

Âm Hán Việt của 召喚状 là gì?

Âm Hán Việt của 召喚状 là "triệu hoán trạng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.