狩猟
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しゅりょうshuryō
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 狩猟
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hunting
Từ ghép có 狩猟
- 狩猟豹 — Báo săn, báo bờm.