TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

照合(しょうごう)

しょうごうshōgō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHIẾU HỢP 照 chiếu·合 hợp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chiếu hợp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 照合

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ check (against); collation (with); comparison; verification

Câu ví dụ với 照合

  • 警察は、銃の指紋とドアに付着した指紋を照合した。 Cảnh sát đã đối chiếu dấu vân tay trên khẩu súng và trên cửa.Tatoeba #1233778

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.