TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

償還(しょうかん)

từ thông dụng
しょうかんshōkan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯỜNG HOÀN 償 thường·還 hoàn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thường hoàn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 償還

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ repayment; redemption; amortization; amortisation

Câu ví dụ với 償還

  • ギリシャはもはや自分の国債を償還することができない。 Hy Lạp giờ đã không còn khả năng chi trả nợ quốc gia.Tatoeba #1483644

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.