TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

消失点(しょうしつてん)

しょうしつてんshōshitsuten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊU THẤT ĐIỂM 消 tiêu·失 thất·点 điểm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiêu thất điểm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

消失点 nghĩa là điểm tụ.

Nghĩa của 消失点

Danh từ

  1. Điểm tụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vanishing point

Câu hỏi thường gặp

消失点 nghĩa là gì?

消失点 (danh từ) nghĩa là điểm tụ.

消失点 đọc là gì?

消失点 đọc là しょうしつてん (romaji: shōshitsuten).

Âm Hán Việt của 消失点 là gì?

Âm Hán Việt của 消失点 là "tiêu thất điểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.