消失点
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiêu thất điểm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
消失点 nghĩa là điểm tụ.
Nghĩa của 消失点
Danh từ
- Điểm tụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vanishing point
Câu hỏi thường gặp
消失点 nghĩa là gì?
消失点 (danh từ) nghĩa là điểm tụ.
消失点 đọc là gì?
消失点 đọc là しょうしつてん (romaji: shōshitsuten).
Âm Hán Việt của 消失点 là gì?
Âm Hán Việt của 消失点 là "tiêu thất điểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.