TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

松果体(しょうかたい)

しょうかたいshōkatai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 松 tung·果 quả·体 thể

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

松果体 nghĩa là tuyến tùng.

Nghĩa của 松果体

Danh từ

  1. Tuyến tùng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pineal; pineal body; pineal gland

Câu hỏi thường gặp

松果体 nghĩa là gì?

松果体 (danh từ) nghĩa là tuyến tùng.

松果体 đọc là gì?

松果体 đọc là しょうかたい (romaji: shōkatai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.