TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

硝子(しょうし)

しょうしshōshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊU TỬ 硝 tiêu·子 tử

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiêu tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

硝子 nghĩa là thuỷ tinh, thủy tinh.

Nghĩa của 硝子

Danh từ

  1. Thuỷ tinh.
  2. cổ, có thể, cũ Thủy tinh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 硝子

Đồng nghĩa

Từ liên quan với 硝子

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glass

Câu hỏi thường gặp

硝子 nghĩa là gì?

硝子 (danh từ) nghĩa là thuỷ tinh, thủy tinh.

硝子 đọc là gì?

硝子 đọc là しょうし (romaji: shōshi).

Âm Hán Việt của 硝子 là gì?

Âm Hán Việt của 硝子 là "tiêu tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.