硝子
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiêu tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
硝子 nghĩa là thuỷ tinh, thủy tinh.
Nghĩa của 硝子
Danh từ
- Thuỷ tinh.
- cổ, có thể, cũ Thủy tinh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 硝子
Đồng nghĩa
Từ liên quan với 硝子
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ glass
Câu hỏi thường gặp
硝子 nghĩa là gì?
硝子 (danh từ) nghĩa là thuỷ tinh, thủy tinh.
硝子 đọc là gì?
硝子 đọc là しょうし (romaji: shōshi).
Âm Hán Việt của 硝子 là gì?
Âm Hán Việt của 硝子 là "tiêu tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.