Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng は — trang 11
6.028 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng は, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 11/31
- 病巣びょうそう
- 秒速びょうそく
- 病態びょうたい
- 病虫害びょうちゅうがい
- 病的びょうてき
- 病棟びょうとう
- 平等びょうどうbình đẳng, sự bình đẳng
- 病毒びょうどくvi rút, siêu vi trùng, virus
- 秒時計びょうどけいđồng hồ bấm giờ
- 病人びょうにんbệnh nhân, người tàn tật, tàn tật
- 屏風びょうぶbình phong
- 病弊びょうへい
- 病変びょうへん
- 病魔びょうま
- 病名びょうめい
- 秒読みびょうよみ
- 病理びょうりbệnh lý
- 病理学びょうりがくbệnh lí học, bịnh lý học, bệnh học
- 病歴びょうれき
- 美容びよう
- 美容院びよういんthẩm mỹ viện, tiệm làm đẹp, mỹ viện
- 美容師びようしthợ cắt tóc
- 美容室びようしつthẩm mỹ viện, tiệm làm đẹp
- 尾翼びよく
- 微粒子びりゅうし
- 微量びりょうvi lượng
- 微力びりょく
- 毘盧遮那仏びるしゃなぶつ
- 琵琶びわ
- びわnhót tây, tì bà
- 琵琶湖びわこ
- 便びんbay, chuyến bay
- 瓶びんchai
- 敏感びんかんmẫn cảm, dễ bị
- 便乗びんじょう
- 便箋びんせん
- 敏速びんそく
- 瓶詰めびんづめ
- 貧乏びんぼうnghèo
- 貧乏人びんぼうにん
- 便覧びんらんsổ tay
- 檳榔びんろうcây cau
- びんろうじquả cau
- 敏腕びんわん
- ぴったり
- ぴょこぴょこĐi lại từ nơi này qua nơi khác, hết chỗ nọ đến chỗ kia
- ぴょんぴょん
- ぴんぴん
- 負ふâm
- 不ふ
- 譜ふ
- 訃ふ
- 府ふtỉnh
- 歩ふ
- 不安ふあんsự lo lắng, lo âu
- 不安定ふあんてい
- 不案内ふあんない
- 不意ふい
- 不意打ちふいうち
- ふいごbễ
- 不一ふいつ
- 不意にふいに
- 風ふう
- 封ふう
- ふう
- 風合いふうあい
- 風圧ふうあつ
- 封印ふういん
- 風雨ふうう
- 風雲ふううん
- 風化ふうかphong hoá
- 風格ふうかくphong cách
- 風変わりふうがわり
- 風紀ふうき
- 富貴ふうき
- 封切りふうきり
- 風琴ふうきん
- 風景ふうけいphong cảnh, cảnh sắc
- 風月ふうげつ
- 風光ふうこう
- 風向ふうこう
- 封鎖ふうさsự bao vây
- 封殺ふうさつ
- 風刺ふうしsự nói mỉa, sự mỉa mai, giống thép
- 風刺画ふうしがtranh biếm hoạ
- 風車ふうしゃcối xay gió, chong chóng
- 風習ふうしゅう
- 封書ふうしょ
- 封じ手ふうじて
- 封じるふうじる
- 風水ふうすいphong thủy
- 風雪ふうせつ
- 風船ふうせんkhí cầu, bóng
- 風前ふうぜん
- 風速ふうそく
- 風速計ふうそくけいmáy đo gió
- 風俗ふうぞく
- 風俗営業ふうぞくえいぎょう
- 風鐸ふうたくchuông gió
- 風潮ふうちょう
- 風鳥ふうちょうchim thiên đường
- 封筒ふうとうphong bì, bao thư
- 風土ふうどphong thổ, khí hậu
- 風洞ふうどう
- 風土病ふうどびょう
- 風評ふうひょう
- 風靡ふうび
- 夫婦ふうふvợ chồng, phu phụ
- 夫婦仲ふうふなか
- 風物ふうぶつ
- 風物詩ふうぶつし
- 風貌ふうぼう
- 風味ふうみhương vị
- 風流ふうりゅう
- 風力ふうりょく
- 風力計ふうりょくけいmáy đo gió
- 風力発電ふうりょくはつでんnăng lượng gió
- 風鈴ふうりん
- 封蝋ふうろう
- 不運ふうんnạn, họa
- 笛ふえsáo, ống sáo, ống tiêu
- 鰾ふえbong bóng cá
- 不衛生ふえいせい
- 不得手ふえて
- 笛吹きふえふき
- 増えるふえるtăng, tăng lên
- 不穏ふおん
- 不穏当ふおんとう
- 負荷ふか
- 付加ふかsự phụ vào
- 不可ふか
- 賦課ふか
- 深いふかいsâu
- 不快ふかい
- 不快感ふかいかん
- 深入りふかいり
- 深追いふかおい
- 不可解ふかかい
- 不確実ふかくじつ
- 不確定ふかくてい
- 不可欠ふかけつ
- 不可抗力ふかこうりょくbất khả kháng
- 深さふかさđộ sâu
- 不可思議ふかしぎbí hiểm
- 不可侵ふかしん
- 吹かすふかす
- 蒸かすふかす
- 不可知論ふかちろんthuyết bất khả tri
- 不活性ガスふかっせいガスkhí trơ
- 不活発ふかっぱつ
- 不可能ふかのうkhông thể, bất khả thi
- 不可避ふかひ
- ふかひれvây cá mập
- ふかひれスープsúp vây cá mập
- 不可分ふかぶん
- 深まるふかまる
- 深みふかみ
- 深めるふかめる
- 不完全ふかんぜん
- 付記ふき
- ふき
- 吹き荒れるふきあれる
- 吹き替えふきかえlồng tiếng
- 吹き返すふきかえす
- 吹き替えるふきかえるlồng tiếng
- 不機嫌ふきげん
- 吹き込むふきこむ
- 不起訴ふきそ
- 不規則ふきそく
- 不規則銀河ふきそくぎんがThiên hà vô định hình
- 不規則動詞ふきそくどうしĐộng từ bất quy tắc
- 吹き出すふきだす
- 吹き溜まりふきだまり
- 不吉ふきつ
- 吹き付けふきつけ
- 吹き付けるふきつける
- 吹き出物ふきでもの
- 吹き飛ばすふきとばす
- 吹き飛ぶふきとぶ
- 吹き矢ふきやống xì đồng
- 普及ふきゅう
- 不朽ふきゅうbất hủ
- 不況ふきょう
- 布教ふきょう
- 不協和音ふきょうわおん
- 付近ふきん
- 布巾ふきん
- 不均衡ふきんこう
- 不謹慎ふきんしん
- 不義ふぎsự bất công, bất công
- 府議会ふぎかい
- 服ふくquần áo, đồ, mặc
- 吹くふくthổi, phù
- 拭くふくlau, chùi, khăn lau
- 福ふく
- 副ふくphó
- 複ふくđôi
- 福井ふくいtỉnh thuộc vùng hokuriku, nhật bản
- 福井県ふくいけんnhật bản
- 福音ふくいんtin mừng, phúc âm