拭く
拭く nghĩa là lau, chùi, khăn lau.
Nghĩa của 拭く
Động từ
- Lau, chùi, khăn lau, khô.
Cách chia của 拭く
| Thể lịch sự (ます) | 拭きます |
| Thể て | 拭いて |
| Quá khứ (た) | 拭いた |
| Phủ định (ない) | 拭かない |
| Khả năng | 拭ける |
| Ý chí (よう) | 拭こう |
| Điều kiện (ば) | 拭けば |
| Bị động | 拭かれる |
| Sai khiến | 拭かせる |
| Mệnh lệnh | 拭け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 拭く
- タオルで顔を拭きなさい。 Dùng khăn lau khô mặt đi.Tatoeba #203852
- テーブルをふいてくれませんか。 Bạn có thể dọn bàn cho tôi được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202378
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to wipe; to dry
Câu hỏi thường gặp
拭く nghĩa là gì?
拭く (động từ) nghĩa là lau, chùi, khăn lau.
拭く đọc là gì?
拭く đọc là ふく (romaji: fuku).