封鎖
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phong tỏa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
封鎖 nghĩa là sự bao vây.
Nghĩa của 封鎖
Danh từ
- Sự bao vây.
Từ ghép có 封鎖
- 道路封鎖 — Rào chắn.
Câu ví dụ với 封鎖
- この港は封鎖されうる。 Cảng biển này có thể sẽ bị phong tỏa.Tatoeba #221978
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blockade; lockdown; sealing off (an area)
- Danh từ freezing (funds)
Câu hỏi thường gặp
封鎖 nghĩa là gì?
封鎖 (danh từ) nghĩa là sự bao vây.
封鎖 đọc là gì?
封鎖 đọc là ふうさ (romaji: fūsa).
Âm Hán Việt của 封鎖 là gì?
Âm Hán Việt của 封鎖 là "phong tỏa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.