TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

封鎖(ふうさ)

JLPT N1 từ thông dụng
ふうさfūsa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHONG TỎA 封 phong·鎖 tỏa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phong tỏa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

封鎖 nghĩa là sự bao vây.

Nghĩa của 封鎖

Danh từ

  1. Sự bao vây.

Từ ghép có 封鎖

Câu ví dụ với 封鎖

  • この港は封鎖されうる。 Cảng biển này có thể sẽ bị phong tỏa.Tatoeba #221978

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blockade; lockdown; sealing off (an area)
  • Danh từ freezing (funds)

Câu hỏi thường gặp

封鎖 nghĩa là gì?

封鎖 (danh từ) nghĩa là sự bao vây.

封鎖 đọc là gì?

封鎖 đọc là ふうさ (romaji: fūsa).

Âm Hán Việt của 封鎖 là gì?

Âm Hán Việt của 封鎖 là "phong tỏa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.