風琴
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phong cầm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 風琴
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ organ; harmonium
Từ liên quan với 風琴
Từ ghép có 風琴
- 手風琴 — Phong cầm, đàn xếp.