TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

福井(ふくい)

tên riêng
ふくいfukui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 福 phúc·井 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

福井 nghĩa là tỉnh thuộc vùng hokuriku, nhật bản.

Nghĩa của 福井

Danh từ riêng

  1. Tỉnh thuộc vùng Hokuriku, Nhật Bản.
  2. Thành phố và thủ phủ thuộc tỉnh Fukui, Nhật Bản.

Từ liên quan với 福井

Từ ghép có 福井

  • 福井県 — Tỉnh thuộc vùng Chūbu, Kantō, Nhật Bản.

Câu ví dụ với 福井

  • 私は福井に行っています。 Tôi đang đi đến Fukui.Tatoeba #3673952

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Fukui (city, prefecture)

Câu hỏi thường gặp

福井 nghĩa là gì?

福井 (danh từ riêng) nghĩa là tỉnh thuộc vùng hokuriku, nhật bản.

福井 đọc là gì?

福井 đọc là ふくい (romaji: fukui).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.