TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

福音(ふくいん)

từ thông dụng
ふくいんfukuin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÚC ÂM 福 phúc·音 âm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phúc âm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

福音 nghĩa là tin mừng, phúc âm.

Nghĩa của 福音

Danh từ

  1. Tin mừng, tin vui.
  2. Phúc âm. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ good news; glad tidings
  • Danh từ gospel (teachings or revelations of Christ)

Câu hỏi thường gặp

福音 nghĩa là gì?

福音 (danh từ) nghĩa là tin mừng, phúc âm.

福音 đọc là gì?

福音 đọc là ふくいん (romaji: fukuin).

Âm Hán Việt của 福音 là gì?

Âm Hán Việt của 福音 là "phúc âm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.