TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

風車(ふうしゃ)

ふうしゃfūsha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHONG XA 風 phong·車 xa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phong xa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

風車 nghĩa là cối xay gió, chong chóng.

Nghĩa của 風車

Danh từ

  1. Cối xay gió.
  2. Chong chóng.

Cách viết khác: 風ぐるま, かざぐるま, カザグルマ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ windmill; wind turbine
  • Danh từ pinwheel (toy); windmill (toy)
  • Danh từ Clematis patens (species of climbing plant)

Câu hỏi thường gặp

風車 nghĩa là gì?

風車 (danh từ) nghĩa là cối xay gió, chong chóng.

風車 đọc là gì?

風車 đọc là ふうしゃ (romaji: fūsha).

Âm Hán Việt của 風車 là gì?

Âm Hán Việt của 風車 là "phong xa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.