風車
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phong xa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
風車 nghĩa là cối xay gió, chong chóng.
Nghĩa của 風車
Danh từ
- Cối xay gió.
- Chong chóng.
Cách viết khác: 風ぐるま, かざぐるま, カザグルマ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ windmill; wind turbine
- Danh từ pinwheel (toy); windmill (toy)
- Danh từ Clematis patens (species of climbing plant)
Câu hỏi thường gặp
風車 nghĩa là gì?
風車 (danh từ) nghĩa là cối xay gió, chong chóng.
風車 đọc là gì?
風車 đọc là ふうしゃ (romaji: fūsha).
Âm Hán Việt của 風車 là gì?
Âm Hán Việt của 風車 là "phong xa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.