吹き込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 吹き込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to blow in (of wind, rain, etc.)
- Động từ to blow (air) into (e.g. a balloon); to breathe (new life) into
- Động từ to inspire (someone) with; to put into someone's head; to instill; to infuse; to indoctrinate with
- Động từ to record (audio; on tape, vinyl, etc.)
Cách viết khác: 吹込む, 吹きこむ
Cách chia của 吹き込む
| Thể lịch sự (ます) | 吹き込みます |
| Thể て | 吹き込んで |
| Quá khứ (た) | 吹き込んだ |
| Phủ định (ない) | 吹き込まない |
| Khả năng | 吹き込める |
| Ý chí (よう) | 吹き込もう |
| Điều kiện (ば) | 吹き込めば |
| Bị động | 吹き込まれる |
| Sai khiến | 吹き込ませる |
| Mệnh lệnh | 吹き込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).