TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

吹(ふ)き替(か)える

ふきかえるfukikaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 吹 xúy·替 thế

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

吹き替える nghĩa là lồng tiếng.

Nghĩa của 吹き替える

Động từ

  1. Lồng tiếng.

Cách viết khác: 吹き変える, 吹替える, 吹変える

Cách chia của 吹き替える

Thể lịch sự (ます)吹き替えます
Thể て吹き替えて
Quá khứ (た)吹き替えた
Phủ định (ない)吹き替えない
Khả năng吹き替えられる
Ý chí (よう)吹き替えよう
Điều kiện (ば)吹き替えれば
Bị động吹き替えられる
Sai khiến吹き替えさせる
Mệnh lệnh吹き替えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to dub
  • Động từ to remint

Câu hỏi thường gặp

吹き替える nghĩa là gì?

吹き替える (động từ) nghĩa là lồng tiếng.

吹き替える đọc là gì?

吹き替える đọc là ふきかえる (romaji: fukikaeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.