TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

不機嫌(ふきげん)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ふきげんfukigen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT CƠ HIỀM 不 bất·機 cơ·嫌 hiềm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất cơ hiềm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 不機嫌

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na pout; displeasure; ill humor; ill humour; sullenness

Cách viết khác: 不きげん, 不気嫌

Từ liên quan với 不機嫌

Câu ví dụ với 不機嫌

  • トムは不機嫌そうに額に皺を寄せた。 Tom cau mày lại, trông có vẻ không hài lòng.Tatoeba #2809262
  • なんでみんな、そんな不機嫌そうな顔してんの? Tại sao mọi người lại có khuôn mặt khó chịu như thế?Tatoeba #11984006

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.