不機嫌
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất cơ hiềm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 不機嫌
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na pout; displeasure; ill humor; ill humour; sullenness
Cách viết khác: 不きげん, 不気嫌
Từ liên quan với 不機嫌
Câu ví dụ với 不機嫌
- トムは不機嫌そうに額に皺を寄せた。 Tom cau mày lại, trông có vẻ không hài lòng.Tatoeba #2809262
- なんでみんな、そんな不機嫌そうな顔してんの? Tại sao mọi người lại có khuôn mặt khó chịu như thế?Tatoeba #11984006
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).