吹かす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 吹かす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to smoke (a cigarette, pipe, etc.); to puff on; to puff out (smoke)
- Động từ to rev (an engine); to race
- Động từ to put on (an air of); to act in a ... way; to behave as; to play (the role of)
- Động từ to shoot (a ball) too high; to blast over the bar
Cách chia của 吹かす
| Thể lịch sự (ます) | 吹かします |
| Thể て | 吹かして |
| Quá khứ (た) | 吹かした |
| Phủ định (ない) | 吹かさない |
| Khả năng | 吹かせる |
| Ý chí (よう) | 吹かそう |
| Điều kiện (ば) | 吹かせば |
| Bị động | 吹かされる |
| Sai khiến | 吹かさせる |
| Mệnh lệnh | 吹かせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).