病毒
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bệnh độc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
病毒 nghĩa là vi rút, siêu vi trùng, virus.
Nghĩa của 病毒
Danh từ
- Vi rút, siêu vi trùng.
- cũ Virus.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 病毒
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disease germ; virus
Câu hỏi thường gặp
病毒 nghĩa là gì?
病毒 (danh từ) nghĩa là vi rút, siêu vi trùng, virus.
病毒 đọc là gì?
病毒 đọc là びょうどく (romaji: byōdoku).
Âm Hán Việt của 病毒 là gì?
Âm Hán Việt của 病毒 là "bệnh độc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.