TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

瓶(びん)

JLPT N3 từ thông dụng
びんbin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÌNH 瓶 bình

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

瓶 nghĩa là chai.

Nghĩa của 瓶

Danh từ

  1. Chai.

Cách viết khác: 壜, 罎, ビン

Từ ghép có 瓶

Câu ví dụ với 瓶

  • 私の趣味は古い瓶を集めることです。 Tôi có sở thích sưu tập chai cũ.Tatoeba #163370
  • 私はサラダオイルを1びん買った。 Tôi đã mua một chai dầu sa-lát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #160656
  • そのビンをあけてくれ。 Mở chai kia đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #212680

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bottle; jar; decanter; flagon; phial

Câu hỏi thường gặp

瓶 nghĩa là gì?

瓶 (danh từ) nghĩa là chai.

瓶 đọc là gì?

瓶 đọc là びん (romaji: bin).

Âm Hán Việt của 瓶 là gì?

Âm Hán Việt của 瓶 là "bình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.