TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

吹(ふ)く

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ふくfuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 吹 xúy

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

吹く nghĩa là thổi, phù.

Nghĩa của 吹く

Động từ

  1. Thổi, phù.

Cách chia của 吹く

Thể lịch sự (ます)吹きます
Thể て吹いて
Quá khứ (た)吹いた
Phủ định (ない)吹かない
Khả năng吹ける
Ý chí (よう)吹こう
Điều kiện (ば)吹けば
Bị động吹かれる
Sai khiến吹かせる
Mệnh lệnh吹け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 吹く

Từ ghép có 吹く

Câu ví dụ với 吹く

  • 風は東に吹いています。 Gió đang thổi về hướng đông.Tatoeba #84037
  • あの日は強い風が吹いていました。 Hôm đó có gió mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #230511
  • 強い風が1日中吹いた。 Một cơn gió lớn đã thổi suốt cả ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180536

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to blow (of the wind)
  • Động từ to blow (one's breath); to breathe out; to blow on (hot tea, candles, etc.); to puff
  • Động từ to play (a wind instrument); to blow (a whistle, trumpet, etc.); to whistle (a tune)
  • Động từ to emit (smoke, fire, etc.); to spout; to spew; to puff out
  • Động từ to sprout; to put forth (buds)
  • Động từ to appear (on the surface); to form; to be coated with (powder, rust, etc.)
  • Động từ to burst out laughing; to burst into laughter (tiếng lóng)
  • Động từ to brag; to talk big
  • Động từ to smelt; to mint

Câu hỏi thường gặp

吹く nghĩa là gì?

吹く (động từ) nghĩa là thổi, phù.

吹く đọc là gì?

吹く đọc là ふく (romaji: fuku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.