吹く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
吹く nghĩa là thổi, phù.
Nghĩa của 吹く
Động từ
- Thổi, phù.
Cách chia của 吹く
| Thể lịch sự (ます) | 吹きます |
| Thể て | 吹いて |
| Quá khứ (た) | 吹いた |
| Phủ định (ない) | 吹かない |
| Khả năng | 吹ける |
| Ý chí (よう) | 吹こう |
| Điều kiện (ば) | 吹けば |
| Bị động | 吹かれる |
| Sai khiến | 吹かせる |
| Mệnh lệnh | 吹け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 吹く
Từ ghép có 吹く
- 口笛を吹く — Huýt sáo.
Câu ví dụ với 吹く
- 風は東に吹いています。 Gió đang thổi về hướng đông.Tatoeba #84037
- あの日は強い風が吹いていました。 Hôm đó có gió mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #230511
- 強い風が1日中吹いた。 Một cơn gió lớn đã thổi suốt cả ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180536
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to blow (of the wind)
- Động từ to blow (one's breath); to breathe out; to blow on (hot tea, candles, etc.); to puff
- Động từ to play (a wind instrument); to blow (a whistle, trumpet, etc.); to whistle (a tune)
- Động từ to emit (smoke, fire, etc.); to spout; to spew; to puff out
- Động từ to sprout; to put forth (buds)
- Động từ to appear (on the surface); to form; to be coated with (powder, rust, etc.)
- Động từ to burst out laughing; to burst into laughter (tiếng lóng)
- Động từ to brag; to talk big
- Động từ to smelt; to mint
Câu hỏi thường gặp
吹く nghĩa là gì?
吹く (động từ) nghĩa là thổi, phù.
吹く đọc là gì?
吹く đọc là ふく (romaji: fuku).