TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

吹(ふ)き飛(と)ばす

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ふきとばすfukitobasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 吹 xúy·飛 phi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 吹き飛ばす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to blow away; to blow off; to blow up
  • Động từ to dispel; to drive away
  • Động từ to talk big

Cách viết khác: 吹飛ばす

Cách chia của 吹き飛ばす

Thể lịch sự (ます)吹き飛ばします
Thể て吹き飛ばして
Quá khứ (た)吹き飛ばした
Phủ định (ない)吹き飛ばさない
Khả năng吹き飛ばせる
Ý chí (よう)吹き飛ばそう
Điều kiện (ば)吹き飛ばせば
Bị động吹き飛ばされる
Sai khiến吹き飛ばさせる
Mệnh lệnh吹き飛ばせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.