TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

敏感(びんかん)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
びんかんbinkan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẪN CẢM 敏 mẫn·感 cảm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mẫn cảm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

敏感 nghĩa là mẫn cảm, dễ bị.

Nghĩa của 敏感

Tính từ đuôi na

  1. Mẫn cảm, dễ bị. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 敏感

  • 目が光に対してすごく敏感なのです。 Mắt tôi rất nhậy cảm với ánh sang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79993
  • ほとんどの作家は批評に敏感である。 Hầu hết các nhà văn đều dễ bị tổn thương bởi các lời chỉ trích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196149
  • ほとんどの物書きは批評に敏感である。 Hầu hết các nhà văn đều dễ bị tổn thương bởi các lời chỉ trích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196128
  • ほとんどの作家は批評に対して敏感である。 Hầu hết các nhà văn đều dễ bị tổn thương bởi các lời chỉ trích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196150

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na sensitive; alert; aware; susceptible

Câu hỏi thường gặp

敏感 nghĩa là gì?

敏感 (tính từ đuôi na) nghĩa là mẫn cảm, dễ bị.

敏感 đọc là gì?

敏感 đọc là びんかん (romaji: binkan).

Âm Hán Việt của 敏感 là gì?

Âm Hán Việt của 敏感 là "mẫn cảm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.