敏感
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mẫn cảm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
敏感 nghĩa là mẫn cảm, dễ bị.
Nghĩa của 敏感
Tính từ đuôi na
- Mẫn cảm, dễ bị. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 敏感
- 目が光に対してすごく敏感なのです。 Mắt tôi rất nhậy cảm với ánh sang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79993
- ほとんどの作家は批評に敏感である。 Hầu hết các nhà văn đều dễ bị tổn thương bởi các lời chỉ trích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196149
- ほとんどの物書きは批評に敏感である。 Hầu hết các nhà văn đều dễ bị tổn thương bởi các lời chỉ trích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196128
- ほとんどの作家は批評に対して敏感である。 Hầu hết các nhà văn đều dễ bị tổn thương bởi các lời chỉ trích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196150
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na sensitive; alert; aware; susceptible
Câu hỏi thường gặp
敏感 nghĩa là gì?
敏感 (tính từ đuôi na) nghĩa là mẫn cảm, dễ bị.
敏感 đọc là gì?
敏感 đọc là びんかん (romaji: binkan).
Âm Hán Việt của 敏感 là gì?
Âm Hán Việt của 敏感 là "mẫn cảm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.