TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

封筒(ふうとう)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ふうとうfūtō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 封 phong·筒 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

封筒 nghĩa là phong bì, bao thư.

Nghĩa của 封筒

Danh từ

  1. Phong bì, bao thư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ envelope

Câu hỏi thường gặp

封筒 nghĩa là gì?

封筒 (danh từ) nghĩa là phong bì, bao thư.

封筒 đọc là gì?

封筒 đọc là ふうとう (romaji: fūtō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.