TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

不可知論(ふかちろん)

ふかちろんfukachiron giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT KHẢ TRI LUẬN 不 bất·可 khả·知 tri·論 luận

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất khả tri luận” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

不可知論 nghĩa là thuyết bất khả tri.

Nghĩa của 不可知論

Danh từ

  1. Thuyết bất khả tri.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agnosticism

Câu hỏi thường gặp

不可知論 nghĩa là gì?

不可知論 (danh từ) nghĩa là thuyết bất khả tri.

不可知論 đọc là gì?

不可知論 đọc là ふかちろん (romaji: fukachiron).

Âm Hán Việt của 不可知論 là gì?

Âm Hán Việt của 不可知論 là "bất khả tri luận". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.