TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

封(ふう)じる

từ thông dụng
ふうじるfūjiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 封 phong

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 封じる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to seal (e.g. a letter)
  • Động từ to prevent (e.g. movement); to forbid; to block (e.g. speech); to seal off (e.g. a building)

Cách chia của 封じる

Thể lịch sự (ます)封じます
Thể て封じて
Quá khứ (た)封じた
Phủ định (ない)封じない
Khả năng封じられる
Ý chí (よう)封じよう
Điều kiện (ば)封じれば
Bị động封じられる
Sai khiến封じさせる
Mệnh lệnh封じろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.