封じる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 封じる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to seal (e.g. a letter)
- Động từ to prevent (e.g. movement); to forbid; to block (e.g. speech); to seal off (e.g. a building)
Cách chia của 封じる
| Thể lịch sự (ます) | 封じます |
| Thể て | 封じて |
| Quá khứ (た) | 封じた |
| Phủ định (ない) | 封じない |
| Khả năng | 封じられる |
| Ý chí (よう) | 封じよう |
| Điều kiện (ば) | 封じれば |
| Bị động | 封じられる |
| Sai khiến | 封じさせる |
| Mệnh lệnh | 封じろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).