風俗
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phong tục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 風俗
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manners; customs
- Danh từ public morals
- Danh từ sex service; sex industry; sex-oriented entertainment
Cách viết khác: フーゾク