風土
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phong thổ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
風土 nghĩa là phong thổ, khí hậu.
Nghĩa của 風土
Danh từ
- Phong thổ, khí hậu. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ natural features; topography; climate; spiritual features
Câu hỏi thường gặp
風土 nghĩa là gì?
風土 (danh từ) nghĩa là phong thổ, khí hậu.
風土 đọc là gì?
風土 đọc là ふうど (romaji: fūdo).
Âm Hán Việt của 風土 là gì?
Âm Hán Việt của 風土 là "phong thổ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.