TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

風土(ふうど)

JLPT N1 từ thông dụng
ふうどfūdo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHONG THỔ 風 phong·土 thổ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phong thổ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

風土 nghĩa là phong thổ, khí hậu.

Nghĩa của 風土

Danh từ

  1. Phong thổ, khí hậu. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ natural features; topography; climate; spiritual features

Câu hỏi thường gặp

風土 nghĩa là gì?

風土 (danh từ) nghĩa là phong thổ, khí hậu.

風土 đọc là gì?

風土 đọc là ふうど (romaji: fūdo).

Âm Hán Việt của 風土 là gì?

Âm Hán Việt của 風土 là "phong thổ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.