美容院
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mĩ dung viện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
美容院 nghĩa là thẩm mỹ viện, tiệm làm đẹp, mỹ viện.
Nghĩa của 美容院
Danh từ
- Thẩm mỹ viện, tiệm làm đẹp, mỹ viện.
Câu ví dụ với 美容院
- 美容院でヘアブリーチしてもらわなきゃ。 Tôi cần phải tẩy tóc ở tiệm.Tatoeba #9812233
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beauty parlour; beauty parlor; beauty salon; hairdressing salon
Câu hỏi thường gặp
美容院 nghĩa là gì?
美容院 (danh từ) nghĩa là thẩm mỹ viện, tiệm làm đẹp, mỹ viện.
美容院 đọc là gì?
美容院 đọc là びよういん (romaji: biyōin).
Âm Hán Việt của 美容院 là gì?
Âm Hán Việt của 美容院 là "mĩ dung viện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.