付加
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phó gia” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
付加 nghĩa là sự phụ vào.
Nghĩa của 付加
Danh từ
- Sự phụ vào.
Cách viết khác: 附加
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ addition; annexation; appendage
Câu hỏi thường gặp
付加 nghĩa là gì?
付加 (danh từ) nghĩa là sự phụ vào.
付加 đọc là gì?
付加 đọc là ふか (romaji: fuka).
Âm Hán Việt của 付加 là gì?
Âm Hán Việt của 付加 là "phó gia". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.