不規則
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất quy//qui tắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 不規則
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na irregular; unsystematic; unsteady; disorderly
Từ ghép có 不規則
Câu ví dụ với 不規則
- 不規則動詞の勉強は好きではない。 Tôi không thích học các động từ bất quy tắc.Tatoeba #5178
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).