Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
吹き矢 nghĩa là ống xì đồng.
Nghĩa của 吹き矢
Danh từ
Ống xì đồng.
Cách viết khác: 吹矢
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ blowgun; blowpipe
Danh từ (blowgun) dart
Câu hỏi thường gặp
吹き矢 nghĩa là gì?
吹き矢 (danh từ) nghĩa là ống xì đồng.
吹き矢 đọc là gì?
吹き矢 đọc là ふきや (romaji: fukiya).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.