美容師
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mĩ dung sư” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
美容師 nghĩa là thợ cắt tóc.
Nghĩa của 美容師
Danh từ
- Thợ cắt tóc.
Câu ví dụ với 美容師
- 昔は美容師かファッションデザイナーになりたいと思ってました。 Trong quá khứ, tôi đã từng muốn trở thành một chuyên viên chăm sóc sắc đẹp hoặc là một nhà thiết kế thời trang.Tatoeba #3577911
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beautician; cosmetician; hairdresser; hair stylist
Câu hỏi thường gặp
美容師 nghĩa là gì?
美容師 (danh từ) nghĩa là thợ cắt tóc.
美容師 đọc là gì?
美容師 đọc là びようし (romaji: biyōshi).
Âm Hán Việt của 美容師 là gì?
Âm Hán Việt của 美容師 là "mĩ dung sư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.