TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

美容師(びようし)

từ thông dụng
びようしbiyōshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MĨ DUNG SƯ 美 mĩ·容 dung·師 sư

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mĩ dung sư” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

美容師 nghĩa là thợ cắt tóc.

Nghĩa của 美容師

Danh từ

  1. Thợ cắt tóc.

Câu ví dụ với 美容師

  • 昔は美容師かファッションデザイナーになりたいと思ってました。 Trong quá khứ, tôi đã từng muốn trở thành một chuyên viên chăm sóc sắc đẹp hoặc là một nhà thiết kế thời trang.Tatoeba #3577911

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beautician; cosmetician; hairdresser; hair stylist

Câu hỏi thường gặp

美容師 nghĩa là gì?

美容師 (danh từ) nghĩa là thợ cắt tóc.

美容師 đọc là gì?

美容師 đọc là びようし (romaji: biyōshi).

Âm Hán Việt của 美容師 là gì?

Âm Hán Việt của 美容師 là "mĩ dung sư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.