TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ぴったり

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pittari giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ぴったり

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ tightly; closely (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ exactly; precisely (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ suddenly (stopping) (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ perfectly (suited); ideally (từ tượng thanh/tượng hình)

Cách viết khác: ピッタリ, ぴたり, ピタリ, ぴったし, ピッタシ

Câu ví dụ với ぴったり

  • 彼らは息がぴたりと合っている。 Họ hoàn toàn xứng đôi với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #96648
  • 彼女のスカートはぴったり合っている。 Chiếc váy cô ấy mặc khá chật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #94700

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.