ぴったり
Nghĩa của ぴったり
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ tightly; closely (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ exactly; precisely (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ suddenly (stopping) (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ perfectly (suited); ideally (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: ピッタリ, ぴたり, ピタリ, ぴったし, ピッタシ
Câu ví dụ với ぴったり
- 彼らは息がぴたりと合っている。 Họ hoàn toàn xứng đôi với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #96648
- 彼女のスカートはぴったり合っている。 Chiếc váy cô ấy mặc khá chật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #94700
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.