TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

風船(ふうせん)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ふうせんfūsen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHONG THUYỀN 風 phong·船 thuyền

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phong thuyền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

風船 nghĩa là khí cầu, bóng.

Nghĩa của 風船

Danh từ

  1. Khí cầu, bóng.

Từ liên quan với 風船

Câu ví dụ với 風船

  • 風船がパンって、割れた。 Quả bóng bay phát nổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11574616
  • 風船がパンと弾けた。 Quả bóng bay phát nổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11574617

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ balloon (toy or decoration)
  • Danh từ balloon (hot-air or gas) (cũ)

Câu hỏi thường gặp

風船 nghĩa là gì?

風船 (danh từ) nghĩa là khí cầu, bóng.

風船 đọc là gì?

風船 đọc là ふうせん (romaji: fūsen).

Âm Hán Việt của 風船 là gì?

Âm Hán Việt của 風船 là "phong thuyền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.