Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phong thủy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
風水 nghĩa là phong thủy.
Nghĩa của 風水
Danh từ
Phong thủy. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ feng shui; fengshui
Danh từ wind and water
Câu hỏi thường gặp
風水 nghĩa là gì?
風水 (danh từ) nghĩa là phong thủy.
風水 đọc là gì?
風水 đọc là ふうすい (romaji: fūsui).
Âm Hán Việt của 風水 là gì?
Âm Hán Việt của 風水 là "phong thủy". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.