TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

微量(びりょう)

JLPT N1 từ thông dụng
びりょうbiryō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VI LƯỢNG 微 vi·量 lượng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vi lượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

微量 nghĩa là vi lượng.

Nghĩa của 微量

Danh từ

  1. Vi lượng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ minuscule amount; extremely small quantity

Câu hỏi thường gặp

微量 nghĩa là gì?

微量 (danh từ) nghĩa là vi lượng.

微量 đọc là gì?

微量 đọc là びりょう (romaji: biryō).

Âm Hán Việt của 微量 là gì?

Âm Hán Việt của 微量 là "vi lượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.