微量
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vi lượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
微量 nghĩa là vi lượng.
Nghĩa của 微量
Danh từ
- Vi lượng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ minuscule amount; extremely small quantity
Câu hỏi thường gặp
微量 nghĩa là gì?
微量 (danh từ) nghĩa là vi lượng.
微量 đọc là gì?
微量 đọc là びりょう (romaji: biryō).
Âm Hán Việt của 微量 là gì?
Âm Hán Việt của 微量 là "vi lượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.