TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

夫婦(ふうふ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ふうふfūfu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHU PHỤ 夫 phu·婦 phụ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phu phụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

夫婦 nghĩa là vợ chồng, phu phụ.

Nghĩa của 夫婦

Danh từ

  1. Vợ chồng, phu phụ. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 夫婦

  • 似た者夫婦。 Nồi nào úp vung nấy.Tatoeba #150741
  • 夫婦は孤児を養女にすることを決心した。 Cặp vợ chồng quyết định nhận một đứa con nuôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84976
  • 私達は夫婦です。 Chúng ta là vợ chồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #151293

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ married couple; husband and wife; man and wife

Câu hỏi thường gặp

夫婦 nghĩa là gì?

夫婦 (danh từ) nghĩa là vợ chồng, phu phụ.

夫婦 đọc là gì?

夫婦 đọc là ふうふ (romaji: fūfu).

Âm Hán Việt của 夫婦 là gì?

Âm Hán Việt của 夫婦 là "phu phụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.