夫婦
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phu phụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
夫婦 nghĩa là vợ chồng, phu phụ.
Nghĩa của 夫婦
Danh từ
- Vợ chồng, phu phụ. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 夫婦
- 似た者夫婦。 Nồi nào úp vung nấy.Tatoeba #150741
- 夫婦は孤児を養女にすることを決心した。 Cặp vợ chồng quyết định nhận một đứa con nuôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84976
- 私達は夫婦です。 Chúng ta là vợ chồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #151293
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ married couple; husband and wife; man and wife
Câu hỏi thường gặp
夫婦 nghĩa là gì?
夫婦 (danh từ) nghĩa là vợ chồng, phu phụ.
夫婦 đọc là gì?
夫婦 đọc là ふうふ (romaji: fūfu).
Âm Hán Việt của 夫婦 là gì?
Âm Hán Việt của 夫婦 là "phu phụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.