TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

深(ふか)い

JLPT N4 từ thông dụng
ふかいfukai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 深 thâm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

深い nghĩa là sâu.

Nghĩa của 深い

Tính từ đuôi i

  1. Sâu.

Cách chia của 深い

Phủ định深くない
Quá khứ深かった
Quá khứ phủ định深くなかった
Thể て深くて
Dạng phó từ (く)深く
Điều kiện (ば)深ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 深い

Trái nghĩa

Từ ghép có 深い

Câu ví dụ với 深い

  • 彼はその話に深く感動した。 Anh ấy đã vô cùng cảm động về câu chuyện đó.Tatoeba #112287
  • 彼は深いため息をついた。 Anh ấy thở một hơi dài.Tatoeba #103734
  • 彼はがっかりして深いため息をついた。 Anh ấy đã thở dài vì thất vọng.Tatoeba #114139
  • 彼女はとても思慮深く、しんぼうづよい。 Cô ấy rất kiên nhẫn và suy nghĩ vô cùng thấu đáo.Tatoeba #91935
  • どのくらい深い? Nó sâu bao nhiêu?Tatoeba #200411
  • 息を深く吸いなさい。 Hít một hơi thật sâu nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140209
  • 音なし川の水は深い。 Nước lặn là nước sâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188318

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i deep (hole, forest, snow, etc.)
  • Tính từ đuôi i dense (e.g. fog); thick (e.g. weeds, woods); heavy
  • Tính từ đuôi i close (e.g. relationship); deep (involvement); intimate; thick
  • Tính từ đuôi i intense (e.g. longing, flavor); severe; strong (feelings); serious (e.g. blow); deep-seated (e.g. hatred)
  • Tính từ đuôi i profound (e.g. meaning); deep (e.g. thought); heavy (e.g. silence)
  • Tính từ đuôi i sound (sleep); deep (slumber)
  • Tính từ đuôi i late (e.g. hour, season)
  • Tính từ đuôi i deep (color); dark
  • Tính từ đuôi i far from home plate; deep

Câu hỏi thường gặp

深い nghĩa là gì?

深い (tính từ đuôi i) nghĩa là sâu.

深い đọc là gì?

深い đọc là ふかい (romaji: fukai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.