TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

不安(ふあん)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ふあんfuan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT AN 不 bất·安 an

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất an” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

不安 nghĩa là sự lo lắng, lo âu.

Nghĩa của 不安

Danh từ

  1. Sự lo lắng, lo âu.

Câu ví dụ với 不安

  • 一晩中寒くて不安でした。 Tôi thấy lạnh và khó chịu cả đêm.Tatoeba #190137
  • あの人達には何の心配事も不安もない。 Những người đó không phải lo nghĩ về điều gì.Tatoeba #230699
  • マークはまだ舞台に立ったことがなかった。それで、彼は不安だった。 Mark chưa bao giờ diễn trên sân khấu, nên anh ta đã cảm thấy bất an.Tatoeba #195826

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anxiety; uneasiness; worry; apprehension; fear

Câu hỏi thường gặp

不安 nghĩa là gì?

不安 (danh từ) nghĩa là sự lo lắng, lo âu.

不安 đọc là gì?

不安 đọc là ふあん (romaji: fuan).

Âm Hán Việt của 不安 là gì?

Âm Hán Việt của 不安 là "bất an". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.