不安
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất an” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
不安 nghĩa là sự lo lắng, lo âu.
Nghĩa của 不安
Danh từ
- Sự lo lắng, lo âu.
Câu ví dụ với 不安
- 一晩中寒くて不安でした。 Tôi thấy lạnh và khó chịu cả đêm.Tatoeba #190137
- あの人達には何の心配事も不安もない。 Những người đó không phải lo nghĩ về điều gì.Tatoeba #230699
- マークはまだ舞台に立ったことがなかった。それで、彼は不安だった。 Mark chưa bao giờ diễn trên sân khấu, nên anh ta đã cảm thấy bất an.Tatoeba #195826
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anxiety; uneasiness; worry; apprehension; fear
Câu hỏi thường gặp
不安 nghĩa là gì?
不安 (danh từ) nghĩa là sự lo lắng, lo âu.
不安 đọc là gì?
不安 đọc là ふあん (romaji: fuan).
Âm Hán Việt của 不安 là gì?
Âm Hán Việt của 不安 là "bất an". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.