TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

貧乏(びんぼう)

JLPT N1 từ thông dụng
びんぼうbinbō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẦN PHẠP 貧 bần·乏 phạp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bần phạp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

貧乏 nghĩa là nghèo.

Nghĩa của 貧乏

Tính từ đuôi na

  1. Nghèo.

Cách viết khác: 貧之, ビンボー

Câu ví dụ với 貧乏

  • 彼は若い頃、ひどい貧乏だった。 Cậu ta rất nghèo lúc còn trẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #104572
  • 稼ぐに追いつく貧乏なし。 Đói nghèo không thể bắt kịp nền công nghiệp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186637
  • 彼女は貧乏ではない。 Cô ấy không nghèo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2287412

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na poverty-stricken; destitute; poor; penurious

Câu hỏi thường gặp

貧乏 nghĩa là gì?

貧乏 (tính từ đuôi na) nghĩa là nghèo.

貧乏 đọc là gì?

貧乏 đọc là びんぼう (romaji: binbō).

Âm Hán Việt của 貧乏 là gì?

Âm Hán Việt của 貧乏 là "bần phạp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.