Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phong hoá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
風化 nghĩa là phong hoá.
Nghĩa của 風化
Danh từ
Phong hoá. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ weathering
Danh từ fading (of memories)
Danh từ efflorescence
Câu hỏi thường gặp
風化 nghĩa là gì?
風化 (danh từ) nghĩa là phong hoá.
風化 đọc là gì?
風化 đọc là ふうか (romaji: fūka).
Âm Hán Việt của 風化 là gì?
Âm Hán Việt của 風化 là "phong hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.