TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

不規則動詞(ふきそくどうし)

ふきそくどうしfukisokudōshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT QUY//QUI TẮC ĐỘNG TỪ 不 bất·規 quy//qui·則 tắc·動 động·詞 từ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất quy//qui tắc động từ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

不規則動詞 nghĩa là Động từ bất quy tắc.

Nghĩa của 不規則動詞

Danh từ

  1. Động từ bất quy tắc.

Câu ví dụ với 不規則動詞

  • 不規則動詞の勉強は好きではない。 Tôi không thích học các động từ bất quy tắc.Tatoeba #5178

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ irregular verb

Câu hỏi thường gặp

不規則動詞 nghĩa là gì?

不規則動詞 (danh từ) nghĩa là Động từ bất quy tắc.

不規則動詞 đọc là gì?

不規則動詞 đọc là ふきそくどうし (romaji: fukisokudōshi).

Âm Hán Việt của 不規則動詞 là gì?

Âm Hán Việt của 不規則動詞 là "bất quy//qui tắc động từ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.