風鳥
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phong điểu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
風鳥 nghĩa là chim thiên đường.
Nghĩa của 風鳥
Danh từ
- Chim thiên đường.
Từ liên quan với 風鳥
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bird of paradise
Câu hỏi thường gặp
風鳥 nghĩa là gì?
風鳥 (danh từ) nghĩa là chim thiên đường.
風鳥 đọc là gì?
風鳥 đọc là ふうちょう (romaji: fūchō).
Âm Hán Việt của 風鳥 là gì?
Âm Hán Việt của 風鳥 là "phong điểu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.