平等
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bình đẳng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
平等 nghĩa là bình đẳng, sự bình đẳng.
Nghĩa của 平等
Danh từ
- Bình đẳng, sự bình đẳng. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 平等
- 不平等 — Bất bình đẳng, không bình đẳng.
Câu ví dụ với 平等
- そのお金は彼ら二人で平等に分けられるでしょう。 Số tiền đó sẽ được chia đều cho hai người họ.Tatoeba #213302
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ equality; impartiality; evenness
Câu hỏi thường gặp
平等 nghĩa là gì?
平等 (danh từ) nghĩa là bình đẳng, sự bình đẳng.
平等 đọc là gì?
平等 đọc là びょうどう (romaji: byōdō).
Âm Hán Việt của 平等 là gì?
Âm Hán Việt của 平等 là "bình đẳng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.