TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

平等(びょうどう)

JLPT N3 từ thông dụng
びょうどうbyōdō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÌNH ĐẲNG 平 bình·等 đẳng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bình đẳng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

平等 nghĩa là bình đẳng, sự bình đẳng.

Nghĩa của 平等

Danh từ

  1. Bình đẳng, sự bình đẳng. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 平等

  • 不平等 — Bất bình đẳng, không bình đẳng.

Câu ví dụ với 平等

  • そのお金は彼ら二人で平等に分けられるでしょう。 Số tiền đó sẽ được chia đều cho hai người họ.Tatoeba #213302

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ equality; impartiality; evenness

Câu hỏi thường gặp

平等 nghĩa là gì?

平等 (danh từ) nghĩa là bình đẳng, sự bình đẳng.

平等 đọc là gì?

平等 đọc là びょうどう (romaji: byōdō).

Âm Hán Việt của 平等 là gì?

Âm Hán Việt của 平等 là "bình đẳng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.