TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

不可(ふか)

JLPT N3 từ thông dụng
ふかfuka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT KHẢ 不 bất·可 khả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất khả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 不可

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wrong; bad; improper; unjustifiable; inadvisable
  • Danh từ not allowed; not possible
  • Danh từ failing grade

Từ ghép có 不可

Câu ví dụ với 不可

  • 水は生命に必要不可欠です。 Nước không thể thiếu đối với cuộc sống chúng ta.Tatoeba #143744
  • トムは不可能を可能にする男だ。 Tom là một người có thể biến "không thể" thành "có thể".Tatoeba #2944730
  • その紛争を解決するのは不可能だ。 Việc giải quyết tranh chấp đó là bất khả thi.Tatoeba #206877
  • この壊れた花瓶の修理は不可能だ。 Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được.Tatoeba #222657
  • 私がその仕事を一時間で終えるのは不可能です。 Tôi không thể làm xong công việc đó trong một giờ.Tatoeba #160147
  • もし電気が無かったら我々の文明生活は不可能になるだろう。 Nếu không có điện thì sẽ không thể có đời sống văn minh của chúng ta.Tatoeba #237374
  • 彼女はもっとのんびりした生活を望んだが、あの状況ではそれは不可能であった。 Cô ấy đã mong muốn một cuộc sống thong thả hơn, nhưng xét theo hoàn cảnh thì điều đó là bất khả thi.Tatoeba #91366
  • 彼がそれをするのは不可能だ。 Nó không thể làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #120861

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.